• slider
  • slider

Cụm từ tiếng Hàn quyền lực Phần 2

Bạn có thể sử dụng những cụm từ này mỗi ngày! Khi bạn học được một vài phần tiếng Hàn bằng cách học của mình, bạn hãy thực hành nhiều hơn các cụm từ mà bạn sẽ cần cho việc nói chuyện hàng ngày.
Cụm từ tiếng Hàn hàng ngày
 
Khi bạn đang đặt câu hỏi bằng tiếng Hàn, hãy đảm bảo điều hướng ngữ điệu của bạn hướng lên ở cuối câu, như thể bạn không chắc chắn điều gì đó.
Bạn đã có những cụm từ cần thiết để có các tương tác đơn giản, vì vậy bây giờ là thời gian để đưa chúng vào sử dụng!
 
Học những cụm từ đơn giản sẽ rất tiện cho bạn khi giao tiếp 
Học những cụm từ đơn giản sẽ rất tiện cho bạn khi giao tiếp
 
English
한국어 (Korean)
Where is the bathroom?
화장실은 어디에 있어요?
Please repeat that
다시 말해 주세요
Please speak slowly
천천히 말해 주세요
Please write it down
적어 주세요
I understand
이해해요
I don’t understand
이해 못해요
I don’t know
몰라요
I know
알아요
Can you speak Korean?
한국말을 있어요?
I can speak a little Korean
한국말을 조금 있어요
I can’t speak Korean
한국말을 못해요
How do you say _______ in Korean?
_______ 한국말로 뭐예요?
How much is this?
이거 얼마예요?
I’ll be right back!
금방 갔다 올거예요!
What is this?
이게 뭐예요
Don’t worry!
걱정 하지 마세요!
No problem!
문제 없어요
Good
좋아요
Bad
좋아요
So-so
그저 그래요
 
>>Xem thêm:  Bạn nghĩ thế nào về tiếng Hàn?

2. Địa điểm
Cụm từ nhà hàng tiếng Hàn

Nếu trước đây bạn đã từng ăn món Hàn Quốc, bạn sẽ biết tại sao người Hàn Quốc không thể sống thiếu nó khi họ ra nước ngoài. Một bữa ăn Hàn Quốc không chỉ là những trải nghiệm ẩm thực bình thường. Đó là một bản giao hưởng của các món ăn phụ khác nhau, các món ăn chính, đồ uống, khai vị, và món tráng miệng sẽ làm bạn tự hỏi mình sống như thế nào nếu không có nó trong một thời gian dài.
Ẩm thực Hàn Quốc không chỉ mạnh về sự đa dạng, mà nó cũng rất mạnh về hương vị! Bạn sẽ trải nghiệm thịt, rau, mì, gạo, và các gia vị khác, theo cách mà trước đây bạn chưa từng gặp. Nhưng hãy cẩn thận, một số trong số này có thể làm bạn mất cảnh giác! Người Hàn Quốc thích làm gia tăng mọi thứ, vì vậy đừng ngạc nhiên nếu bạn thấy nước đá trong món ăn nhiều hơn bình thường.
 
Bạn đã thử gọi món bằng tiếng Hàn chưa?
Bạn đã thử gọi món bằng tiếng Hàn chưa?
 
English
한국어 (Korean)
Do you have a table for 4 people?
네명 자리 있어요?
Please give me a menu
메뉴판 주세요
Do you have vegetarian dishes?
채식주의자용 식사 있어요?
Is this spicy?
이거 매워요?
Please do not make this spicy
맵지 않게 요리해 주세요
Please give me 4 orders of galbi
갈비 사인분 주세요
Please give me 1 bottle of soju
소주 한병 주세요
Please give me 3 glasses
유리잔 세개 주세요
It’s delicious!
맛있어요!
I don’t like it
맛없어요
It was a delicious meal!
먹었습니다!
What time do you close?
몇시에 닫아요?
Do you take credit cards?
카드 돼요?
 
Cụm từ cafe tiếng Hàn
 
Nếu bạn đã đến Seoul trước đây, thì bạn có thể đi xa hơn một vài phút theo từng hướng mà không cần phải vào quán cà phê. Hàn Quốc có một nền văn hóa uống cà phê to lớn, và nó đang tiếp tục lây lan!
Khi bạn đặt hàng tại quán cà phê, có một số cụm từ cà phê Hàn Quốc độc đáo có thể gây ngạc nhiên cho người nói tiếng Anh. Ví dụ, cách bạn yêu cầu bạn đặt hàng sẽ khác nhau tùy thuộc vào việc bạn chỉ đặt một ly nước uống hoặc nếu bạn đặt thực phẩm bằng đồ uống của bạn. Mặc dù người Hàn Quốc nghĩ điều này là bình thường, thậm chí họ ngạc nhiên khi họ nghĩ đến những sự phức tạp của tiếng Hàn mà họ chưa từng nghĩ nó sẽ như vậy!
Sử dụng những cụm từ này để tăng cường caffein sẽ làm tăng thêm thời gian trong ngày cho bạn.
 
English
한국어 (Korean)
Please give me 1 hot coffee
따뜻한 아메리카노 한잔 주세요
Please give me 2 ice coffees
아이스 아메리카노 두잔 주세요
Do you have non-caffeinated drinks?
카페인 없는 음료 있어요?
I’d like to eat here
여기서 먹고 갈게요
I’d like this to go (drink only)
테이크 아웃이에요
I’d like this to go (food and drink)
포장해 주세요
Please throw away my receipt
영수증은 버려 주세요
Do you have wifi here?
와이파이 있어요?
What is the wifi password?
비밀 번호 알려 주세요
Do you have electrical outlets?
콘센트 있어요?
Where are your electrical outlets?
콘센트 어디에 있어요?
 
Cụm từ mua sắm tiếng Hàn
 
Nếu bạn ở Dongadaemun, Garosul-gil, hoặc Myeongdong, chắc chắn bạn sẽ cần một số cụm từ để giúp bạn mua sắm!

Góc phố ở Hàn, đẹp quá phải không?
Góc phố ở Hàn, đẹp quá phải không?

Hàn Quốc có các từ vựng chuyên ngành riêng của mình khi mua sắm, vì vậy hãy chắc chắn rằng bạn biết những điều này trước khi bạn đi ra ngoài để mua sắm vui chơi. Ví dụ: bạn có biết rằng một số thẻ tín dụng của Hàn Quốc cho bạn lựa chọn thanh toán việc mua hàng của mình trong một tháng hoặc nhiều tháng? Các kế hoạch trả góp có phí lãi, do đó hãy lên kế hoạch cho phù hợp! Hãy sẵn sàng cho câu hỏi này, vì một số cửa hàng sẽ yêu cầu bạn nếu bạn muốn mua hàng của bạn thông qua "일시불".
Sử dụng các cụm từ tiếng Hàn để thêm thú vị hơn cho trải nghiệm mua sắm của bạn.
 
>>Tham khảo: Cụm từ tiếng Hàn quyền lực Phần 1
 
English
한국어 (Korean)
Throw away the receipt
영수증은 버려 주세요
Please give me a receipt
영수증 주세요
Put it in a bag
봉투에 넣어 주세요
Please give me a discount
깎아 주세요
How much is it?
얼마예요?
Please give me _______
_______ 주세요
Do you have _______?
_______ 있어요?
Can I pay with credit card?
카드 돼요?
Please give me a refund
환불해 주세요
Please exchange this
교환해 주세요
Please wrap it for me
포장해 주세요
One-time payment
일시불
3 month installments
3개월 할부
 
Cụm từ giặt khô tiếng Hàn
 
Hãy trông có vẻ khôn ngoan và phong cách để không gặp phải vấn đề. Người Hàn Quốc rất có ý thức về hình ảnh và phải mất nhiều thời gian để đảm bảo rằng sự xuất hiện của họ là tốt nhất có thể ở mọi lúc.
Nếu bạn cảm thấy quần áo của bạn như nhau, thì tiệm giặt khô là bạn thân nhất của bạn! Áo sơ mi, quần tây, váy và quần áo thông thường làm cho quần áo của bạn trở nên mới mẻ. Không chỉ vậy, mà bạn còn có thể lưu một số quần áo của bạn từ một số cân nhắc nhất định.

Hãy chỉnh nhu hơn khi ra đường, vì người Hàn rất quan trọng điều này, vì thế hãy làm mới quần áo cẩn thận!
Hãy chỉnh nhu hơn khi ra đường, vì người Hàn rất quan trọng điều này, vì thế hãy làm mới quần áo cẩn thận!

Tốt nhất hãy tham khảo những chủ để tốt nhất từ chuyên gia. Lần kế tiếp bạn dừng lại bằng tiệm giặt khô thân thiện tại Hàn Quốc, hãy sử dụng những cụm từ này để bảo đảm bạn có được chính xác những gì bạn muốn.
 
English
한국어 (Korean)
Please dry clean this for me
드라이 주세요
Please iron this for me
다림질 주세요
Please make this longer
기장을 늘려 주세요.
Please make this shorter
기장을 줄여 주세요.
Please sew on this button
단추 붙여주세요
Can you remove this stain?
얼룩 있어요?
When can I pick up my clothes?
옷을 언제 받을 있어요?
I’m here to pick up my clothes
옷을 찾으러 왔어요
How much is it?
얼마예요?
How much is the total?
모두 얼마예요?
 
Cụm từ ngân hàng tiếng Hàn 
 
Có lẽ bạn đang mệt mỏi với những cử chỉ bằng tay và những mảnh giấy ở ngân hàng. Hoặc có lẽ bạn muốn ngân hàng của bạn được thực hiện tại chi nhánh địa phương thay vì đi đến một ở khắp thành phố mà có người nói tiếng Anh.

Đừng quá lo khi đến ngân hàng, ở đây có những câu có thể giúp bạn!
Đừng quá lo khi đến ngân hàng, ở đây có những câu có thể giúp bạn!

Hãy hộp lấy chồng hóa đơn, đóng gói trong vali và đi xuống ngân hàng lân cận thân thiện của bạn. Hy vọng rằng họ có một kho tiền đủ lớn cho bạn rút!
Sử dụng những từ này tại ngân hàng để tự tin, nhanh chóng và liên tục nhận được sự chăm sóc tận tình từ ngân hàng.
 
>>Có thể bạn quan tâm: Sách hay cho người mới bắt đầu học tiếng Hàn Quốc
  <
Học tiếng Hàn
English
한국어 (Korean)